john keats

john keats

John Keats sits at a desk, writing a poem by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Keats (1795-1821) tên của một nhà thơ lãng mạn người Anh, nổi tiếng với những bài thơ giàu hình ảnh cảm xúc, đặc biệt các tác phẩm như "Ode to a Nightingale" "To Autumn".

dụ sử dụng
  • (John Keats một trong những nhà thơ được ca tụng nhất của thời kỳ Lãng mạn.)
  • (Các tác phẩm của John Keats thường khám phá các chủ đề về cái đẹp, sự hữu hạn của cuộc đời thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a John Keats" (hiếm, ẩn dụ): để chỉ một người tài năng thơ ca hoặc tâm hồn lãng mạn tương tự như John Keats.
    • He writes such passionate poetry; he could be a John Keats of our time. (Anh ấy viết thơ đầy đam mê; anh ấy có thể một John Keats của thời đại chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Keatsian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của John Keats.
    • Her poem has a Keatsian quality, full of vivid imagery and melancholy. (Bài thơ của ấy mang chất Keatsian, đầy hình ảnh sống động nỗi buồn man mác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ lãng mạn: một nhà thơ thuộc trường phái lãng mạn, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn John Keats một cá nhân cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Keats's nightingale": ám chỉ bài thơ "Ode to a Nightingale" của John Keats, thường dùng để nói về vẻ đẹp thoáng qua của nghệ thuật cuộc sống.
    • The beauty of that sunset was like a Keats's nightingale, fleeting yet unforgettable. (Vẻ đẹp của hoàng hôn đó giống như chim họa mi của Keats, thoáng qua nhưng khó quên.)

Từ gần giống